鷹鼻子 ưng tị tử Hán Việt: ưng tị tử Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 鼻 (tị) + 子 (tử)Hán Việtưng tị tửCấu tạo鷹 + 鼻 + 子 · ưng + tị + tử nghĩa thành phần: ưng + tị + tử Nghĩa EngCihui 鷹鼻子 īngbízi n. aquiline nose