鸇視狼顧 zhān shì láng gù · chiên thị lang cố Hán Việt: chiên thị lang cố · Pinyin: zhān shì láng gù Tổng quan Cấu tạo: 鸇 (chiên) + 視 (thị) + 狼 (lang) + 顧 (cố)Pinyinzhān shì láng gùHán Việtchiên thị lang cốCấu tạo鸇 + 視 + 狼 + 顧 · chiên + thị + lang + cố nghĩa thành phần: chiên + thị + lang + cố