鹳骨腮 quán cốt tai Hán Việt: quán cốt tai Tổng quan Cấu tạo: 鹳 (quán) + 骨 (cốt) + 腮 (tai)Hán Việtquán cốt taiCấu tạo鹳 + 骨 + 腮 · quán + cốt + tai nghĩa thành phần: quán + cốt + tai