鸝鶹 lí liú·li lưu Hán Việt: li lưu · Pinyin: lí liú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黄莺的别名。 Cấu tạo: 鸝 (li) + 鶹 (lưu)Pinyinlí liúHán Việtli lưuCấu tạo鸝 + 鶹 · li + lưu nghĩa thành phần: li + lưu Từ liên quan Gần nghĩa鶹鷅 · 鸝鶊 · 鸝鷬 · 鸝黃 · 鹂鷬 · 鹂鹒 · 鹂黄 · 鹠雉