鸝鷬

lí huáng

Pinyin: lí huáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸟名。即黄鹂。

Cấu tạo: 鸝 (li) + 鷬

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸝鶊 · 鸝鶹 · 鸝黃 · 鹂鹒 · 鹂鹠 · 鹂黄