鸞枳嘆 luán zhǐ tàn · loan chỉ thán Hán Việt: loan chỉ thán · Pinyin: luán zhǐ tàn Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 枳 (chỉ) + 嘆 (thán)Pinyinluán zhǐ tànHán Việtloan chỉ thánCấu tạo鸞 + 枳 + 嘆 · loan + chỉ + thán nghĩa thành phần: loan + chỉ + thán