鸞渚客 luán zhǔ kè · loan chử khách Hán Việt: loan chử khách · Pinyin: luán zhǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 渚 (chử) + 客 (khách)Pinyinluán zhǔ kèHán Việtloan chử kháchCấu tạo鸞 + 渚 + 客 · loan + chử + khách nghĩa thành phần: loan + chử + khách