鸞膠再續 luán jiāo zài xù · loan giao tái tục Hán Việt: loan giao tái tục · Pinyin: luán jiāo zài xù Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 膠 (giao) + 再 (tái) + 續 (tục)Pinyinluán jiāo zài xùHán Việtloan giao tái tụcCấu tạo鸞 + 膠 + 再 + 續 · loan + giao + tái + tục nghĩa thành phần: loan + giao + tái + tục