鸞膠鳳絲 luán jiāo fèng sī · loan giao phượng ti Hán Việt: loan giao phượng ti · Pinyin: luán jiāo fèng sī Tổng quan Cấu tạo: 鸞 (loan) + 膠 (giao) + 鳳 (phượng) + 絲 (ti)Pinyinluán jiāo fèng sīHán Việtloan giao phượng tiCấu tạo鸞 + 膠 + 鳳 + 絲 · loan + giao + phượng + ti nghĩa thành phần: loan + giao + phượng + ti