鸾凤友 loan phượng hữu Hán Việt: loan phượng hữu Tổng quan Cấu tạo: 鸾 (loan) + 凤 (phượng) + 友 (hữu)Hán Việtloan phượng hữuCấu tạo鸾 + 凤 + 友 · loan + phượng + hữu nghĩa thành phần: loan + phượng + hữu