鸞鵠停峙

luán hú tíng zhì loan hộc đình trĩ

Hán Việt: loan hộc đình trĩ · Pinyin: luán hú tíng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (loan) + (hộc) + (đình) + (trĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱讚他人子孫賢能俊秀。唐.韓愈〈殿中少監馬君墓誌〉:「鸞鵠停峙,能守其業者也。」也作「鸞停鵠峙」。