鳥了帥

niǎo le shuài điểu liễu suất

Hán Việt: điểu liễu suất · Pinyin: niǎo le shuài

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (liễu) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代流求国村一级的首领◇亦泛指异国基层组织的首领。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代流求国村一级的首领◇亦泛指异国基层组织的首领。