鳥獸心

niǎo shòu xīn điểu thú tâm

Hán Việt: điểu thú tâm · Pinyin: niǎo shòu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (thú) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恶念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻恶念。