鳥獸行
điểu thú hành
Hán Việt: điểu thú hành · Pinyin: niǎo shòu xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像禽兽一样的行为。指乱伦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻乱伦的秽行。
Eng
- Cihui 鳥獸行 iǎoshòuxíng n. 1. beastly conduct 2. incestuous scandal