鳥嘴銃 niǎo zuǐ chòng · điểu chủy súng Hán Việt: điểu chủy súng · Pinyin: niǎo zuǐ chòng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 嘴 (chủy) + 銃 (súng)Pinyinniǎo zuǐ chòngHán Việtđiểu chủy súngCấu tạo鳥 + 嘴 + 銃 · điểu + chủy + súng nghĩa thành phần: điểu + chủy + súng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代火器名。Tân Hoa Tự Điển 1.古代火器名。