鳥媒花

điểu môi hoa

Hán Việt: điểu môi hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (môi) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳥媒花 iǎoméihuā n. <bot.> ornithophilous flowers M:²duǒ