鳥槍法 niǎoqiāngfǎ · điểu thương pháp Hán Việt: điểu thương pháp · Pinyin: niǎoqiāngfǎ Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 槍 (thương) + 法 (pháp)PinyinniǎoqiāngfǎHán Việtđiểu thương phápCấu tạo鳥 + 槍 + 法 · điểu + thương + pháp nghĩa thành phần: điểu + thương + pháp Nghĩa EngCihui shotgun sequencing