鳥電影 niǎo diàn yǐng · điểu điện ảnh Hán Việt: điểu điện ảnh · Pinyin: niǎo diàn yǐng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Pinyinniǎo diàn yǐngHán Việtđiểu điện ảnhCấu tạo鳥 + 電 + 影 · điểu + điện + ảnh nghĩa thành phần: điểu + điện + ảnh