鳥男女

niǎo nán nǚ điểu nam nữ

Hán Việt: điểu nam nữ · Pinyin: niǎo nán nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (nam) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言狗男女,贼男女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言狗男女,贼男女。