鳥眼綾 niǎo yǎn líng · điểu nhãn lăng Hán Việt: điểu nhãn lăng · Pinyin: niǎo yǎn líng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 眼 (nhãn) + 綾 (lăng)Pinyinniǎo yǎn língHán Việtđiểu nhãn lăngCấu tạo鳥 + 眼 + 綾 · điểu + nhãn + lăng nghĩa thành phần: điểu + nhãn + lăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绫的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.绫的一种。