鸟瞰图
điểu khám đồ
Hán Việt: điểu khám đồ · Pinyin: niǎo kàn tú
Tổng quan
nhìn từ trên cao
Nghĩa
Việt
- Cihui xem thêm 俯瞰圖
- Cihui 俯瞰图
- Tần suất từ nhìn từ trên cao , xem thêm 俯瞰圖, 俯瞰图[fǔ kàn tú]
- Biên soạn 鳥瞰圖 iǎokàntú n. bird's-eye view M:¹zhāng
Eng
- Cihui bird's-eye view; see also 俯瞰圖; 俯瞰图
- Tần suất từ 鳥瞰圖 iǎokàntú n. bird's-eye view M:¹zhāng
Đức
- Handedict Ansicht aus der Vogelperspektive (S, Arch)