鸟类学家

niǎo lèi xué jiāđiểu loại học gia

Hán Việt: điểu loại học gia · Pinyin: niǎo lèi xué jiā

Tổng quan

người nuôi chim, người nghiên cứu về chim, (thông tục) phi công, người lái máy bay

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 類 (loại) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà điểu học
  • Google Alex v6 nhà nghiên cứu chim
  • Biên soạn 鳥類學家 iǎolèixuéjiā n. ornithologist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 鳥類學家 iǎolèixuéjiā n. ornithologist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Ornithologe (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸟类学的 · 鸟类学者 · 鸟类羽毛 · 鸟类饲养 · 鸟类学 · 鸟类的 · 鸟类的一种 · 鸟类保护