鳥販子 điểu phiến tử Hán Việt: điểu phiến tử Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 販 (phiến) + 子 (tử)Hán Việtđiểu phiến tửCấu tạo鳥 + 販 + 子 · điểu + phiến + tử nghĩa thành phần: điểu + phiến + tử