鳥足花

điểu túc hoa

Hán Việt: điểu túc hoa

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (túc) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鳥足花 iǎozúhuā n. <bot.> bird's-foot M:²duǒ/²kē