鳥足豆 niǎo zú dòu · điểu túc đậu Hán Việt: điểu túc đậu · Pinyin: niǎo zú dòu Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 足 (túc) + 豆 (đậu)Pinyinniǎo zú dòuHán Việtđiểu túc đậuCấu tạo鳥 + 足 + 豆 · điểu + túc + đậu nghĩa thành phần: điểu + túc + đậu