鳥跡書

niǎo jì shū điểu tích thư

Hán Việt: điểu tích thư · Pinyin: niǎo jì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (tích) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"鸟迹书"。