鳥銃手 niǎochòngshǒu · điểu súng thủ Hán Việt: điểu súng thủ · Pinyin: niǎochòngshǒu Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 銃 (súng) + 手 (thủ)PinyinniǎochòngshǒuHán Việtđiểu súng thủCấu tạo鳥 + 銃 + 手 · điểu + súng + thủ nghĩa thành phần: điểu + súng + thủ Nghĩa EngCihui musketeer