鳩僭鵲巢
cưu tiếm thước sào
Hán Việt: cưu tiếm thước sào · Pinyin: jiū jiàn què cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻强占他人的居处或措置不当等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"鸠居鹊巢"。
Hán Việt: cưu tiếm thước sào · Pinyin: jiū jiàn què cháo