鳩佔鵲巢
cưu chiêm thước sào
Hán Việt: cưu chiêm thước sào · Pinyin: jiū zhàn què cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 斑鸠不会做窠,常强占喜鹊的窠。比喻强占别人的住屋。
Eng
- Cihui 鳩占鵲巢 iūzhànquècháo id. usurp what is others'
Hán Việt: cưu chiêm thước sào · Pinyin: jiū zhàn què cháo