鳩巢計拙 jiū cháo jì zhuō · cưu sào kế chuyết Hán Việt: cưu sào kế chuyết · Pinyin: jiū cháo jì zhuō Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 巢 (sào) + 計 (kế) + 拙 (chuyết)Pinyinjiū cháo jì zhuōHán Việtcưu sào kế chuyếtCấu tạo鳩 + 巢 + 計 + 拙 · cưu + sào + kế + chuyết nghĩa thành phần: cưu + sào + kế + chuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸠:布谷鸟;拙:笨。形容人不善经营,拙于生计。