鳩集鳳池

jiū jí fèng chí cưu tập phượng trì

Hán Việt: cưu tập phượng trì · Pinyin: jiū jí fèng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (tập) + (phượng) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸠:斑鸠,比喻凡才;集:聚集;凤池:凤凰池的简称,为皇帝禁苑中的池沼,是中书省所在的地方。比喻庸才居要位。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸠斑鸠,比喻凡才;集聚集;凤池凤凰池的简称,为皇帝禁苑中的池沼,是中书省所在的地方。比喻庸才居要位。