雞內金
kê nội kim
Hán Việt: kê nội kim · Pinyin: jī nèi jīn
Tổng quan
màng mề gà màng mề gà; kê nội kim (vị thuốc đông y)。雞肫的內皮,黃色,多皺紋,中醫用來治療消化不良、嘔吐等。
Nghĩa
Việt
- Cihui màng mề gà màng mề gà; kê nội kim (vị thuốc đông y)。雞肫的內皮,黃色,多皺紋,中醫用來治療消化不良、嘔吐等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雞肫皮的別名。參見「雞肫皮」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中药名。鸡肫的内皮﹐黄色﹐多皱纹。可治消化不良等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。鸡肫的内皮﹐黄色﹐多皱纹。可治消化不良等。
Eng
- CC-CEDICT chicken gizzard lining
- Cihui chicken gizzard lining