鸡冠帽

kê quan mạo

Hán Việt: kê quan mạo

Tổng quan

mào gà, (thực vật học) cây mào gà, người vênh vang, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây

Cấu tạo: 雞 (kê) + 冠 (quan) + 帽 (mạo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mào gà

Từ liên quan

Gần nghĩa

雞冠子 · 雞冠石 · 雞冠菜 · 鸡冠区 · 鸡冠子 · 鸡冠石 · 鸡冠花 · 雞冠