雞冠石

jī guān shí kê quan thạch

Hán Việt: kê quan thạch · Pinyin: jī guān shí

Tổng quan

hùng hoàng

Cấu tạo: (kê) + (quan) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hùng hoàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄黄。

Eng

  • Cihui 雞冠石 īguānshí n. realgar M:²kuài