雞聲鵝鬥

jī shēng é dòu kê thanh nga đấu

Hán Việt: kê thanh nga đấu · Pinyin: jī shēng é dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (thanh) + (nga) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻吵吵闹闹,彼此不和。