雞頭肉
kê đầu nhục
Hán Việt: kê đầu nhục · Pinyin: jī tóu ròu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡头肉"; 芡实的别名; 借指妇女的乳头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡头肉"。 2.芡实的别名。 3.借指妇女的乳头。
Eng
- Cihui 雞頭肉 ītóuròu n. <topo.> young woman's breasts