雞柳條

jī liǔ tiáo kê liễu điều

Hán Việt: kê liễu điều · Pinyin: jī liǔ tiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (liễu) + (điều)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) chicken strips
  • Cihui (Tw) chicken strips