雞毛報 jī máo bào · kê mao báo Hán Việt: kê mao báo · Pinyin: jī máo bào Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 報 (báo)Pinyinjī máo bàoHán Việtkê mao báoCấu tạo雞 + 毛 + 報 · kê + mao + báo nghĩa thành phần: kê + mao + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"鸡毛报"; 紧急投递的报纸。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡毛报"。 2.紧急投递的报纸。