雞毛撣子

kê mao đạn tử

Hán Việt: kê mao đạn tử

Tổng quan

chổi lông gà

Cấu tạo: (kê) + (mao) + (đạn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chổi lông gà

Eng

  • Cihui 雞毛撣子 īmáo dǎnzi n. (chicken) feather duster M:¹bǎ