鸡毛掸子

kê mao đạn tử

Hán Việt: kê mao đạn tử

Tổng quan

chổi lông gà

Cấu tạo: 雞 (kê) + 毛 (mao) + 撣 (đạn) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chổi lông gà
  • VietPhrases chổi lông gà
  • Tần suất từ chổi lông gà
  • Biên soạn (chicken) feather duster M:¹bǎ

Eng

  • Cihui 雞毛撣子 īmáo dǎnzi n. (chicken) feather duster M:¹bǎ
  • Tần suất từ n. (chicken) feather duster M:¹bǎ

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡毛蒜皮 · 雞毛撣子 · 雞毛信 · 雞毛帚 · 鸡毛信 · 鸡毛帚 · 鸡毛店 · 雞毛撢子