鸡狗戒

kê cẩu giới

Hán Việt: kê cẩu giới

Tổng quan

kê cẩu giới (術語)天竺之外道,有奉雞戒狗戒者。雞戒者,終日一足而立也。狗戒者,噉人之糞也。見苦行條附錄。☸

Cấu tạo: (kê) + (cẩu) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kê cẩu giới (術語)天竺之外道,有奉雞戒狗戒者。雞戒者,終日一足而立也。狗戒者,噉人之糞也。見苦行條附錄。☸