雞皮病 kê bì bệnh Hán Việt: kê bì bệnh Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 皮 (bì) + 病 (bệnh)Hán Việtkê bì bệnhCấu tạo雞 + 皮 + 病 · kê + bì + bệnh nghĩa thành phần: kê + bì + bệnh