雞盲症 kê manh chứng Hán Việt: kê manh chứng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 盲 (manh) + 症 (chứng)Hán Việtkê manh chứngCấu tạo雞 + 盲 + 症 · kê + manh + chứng nghĩa thành phần: kê + manh + chứng Nghĩa EngCihui 雞盲癥 īmángzhèng n. night-blindness