雞矢藤 kê thỉ đằng Hán Việt: kê thỉ đằng Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 矢 (thỉ) + 藤 (đằng)Hán Việtkê thỉ đằngCấu tạo雞 + 矢 + 藤 · kê + thỉ + đằng nghĩa thành phần: kê + thỉ + đằng