鸡翅木

jī chì mùkê sí mộc

Hán Việt: kê sí mộc · Pinyin: jī chì mù

Tổng quan

gỗ wenge hoặc wengue (một loại gỗ)

Cấu tạo: 雞 (kê) + 翅 (sí) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gỗ cánh gà
  • Tần suất từ gỗ wenge hoặc wengue (một loại gỗ)

Eng

  • Cihui wenge or wengue (type of wood)
  • Tần suất từ wenge or wengue (type of wood)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鸡翅