鸡肉丁 kê nhục đinh Hán Việt: kê nhục đinh Tổng quan Thịt gà hạt lựu Cấu tạo: 鸡 (kê) + 肉 (nhục) + 丁 (đinh)Hán Việtkê nhục đinhCấu tạo鸡 + 肉 + 丁 · kê + nhục + đinh nghĩa thành phần: kê + nhục + đinh Nghĩa ViệtCihui Thịt gà hạt lựu