雞舌香

jī shé xiāng kê thiệt hương

Hán Việt: kê thiệt hương · Pinyin: jī shé xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (thiệt) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即丁香。古代尚书上殿奏事﹐口含此香。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即丁香。古代尚书上殿奏事﹐口含此香。

Eng

  • Cihui 雞舌香 īshéxiāng n. <bot.> cloves M:²kē