鸡蛋卷

jī dàn juǎnkê đản quyển

Hán Việt: kê đản quyển · Pinyin: jī dàn juǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 捲 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh trứng cuộn

Eng

  • Cihui egg roll
  • Tần suất từ egg roll

Đức

  • Handedict Kuchen in gerollter Form (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋卷儿 · 鸡蛋果 · 鸡蛋清 · 鸡蛋花 · 蛋卷 · 鸡蛋 · 鸡蛋壳儿 · 鸡蛋炒饭