雞蛋清兒

kê đản thanh nhi

Hán Việt: kê đản thanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (đản) + (thanh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雞蛋清兒 īdànqīngr ►See jīdànqīng