雞蛋花素 kê đản hoa tố Hán Việt: kê đản hoa tố Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 蛋 (đản) + 花 (hoa) + 素 (tố)Hán Việtkê đản hoa tốCấu tạo雞 + 蛋 + 花 + 素 · kê + đản + hoa + tố nghĩa thành phần: kê + đản + hoa + tố