雞鳴壺

jī míng hú kê minh hồ

Hán Việt: kê minh hồ · Pinyin: jī míng hú

Tổng quan

Cấu tạo: (kê) + (minh) + (hồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种特殊的茶壶。用铜﹑锡或陶瓷制成﹐下配可以燃烧炭墼的底座﹐以兵中的茶水不冷。常备作过夜之用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种特殊的茶壶。用铜﹑锡或陶瓷制成﹐下配可以燃烧炭墼的底座﹐以兵中的茶水不冷。常备作过夜之用。